Việc phân tích thuốc trừ sâu có tính phân cực đưa ra gặp nhiều thác thức liên quan đến phương pháp phân tích, khả năng lưu giữ, khả năng tách peak, độ tái lặp… Thông thường, nhiều cột được sử dụng để phân tích các loại thuốc trừ sâu có độ phân cực khác nhau. Độ chọn lọc của hai cột khác nhau làm giảm năng suất phân tích của phương pháp.
Luna Polar Pesticide là cột sắc ký có tính chọn lọc linh hoạt giúp phân tách cả hai nhóm thuốc trừ sâu anion và cation khác nhau trong một cột duy nhất.
Một số đặc điểm nổi bật của cột như:
- – Pha tĩnh có lỗ xốp toàn phần giúp tải lượng mẫu cao
- – Tải lượng carbon 8% tạo ra sự cân bằng tốt giữa khả năng lưu giữ các hợp chất phân cực và không phân cực
- – Diện tích bề mặt 380 m2/g mang lại sự cải thiện tương tác giữa chất phân tích và pha tích, cho kết quả phân tích nhanh và mạnh mẽ
- – Độ ổn định cao với cả nền dung môi nước và dung môi hữu cơ.
Tính chọn lọc linh hoạt của cột Luna Polar Pesticide các hợp chất anion và cation trong pha đảo và HILIC được minh họa qua 2 phép đo sau:
1. Phân tích nhóm thuốc trừ sâu anionic:
a) Điều kiện phân tích:
- – Cột phân tích: Luna 3 µm Polar Pesticides (00D-4798AN)
- – Kích thước: 100 x 2.1 mm
- – Cột bạo vệ: SecurityGuard™ ULTRA dùng cho thuốc trừ sâu phân cực (AJ0-8789)
- – Pha động A: Acid Formic 0.3% trong nước
Pha động B: Acid Formic 0.3% trong Acetonitrile - – Gradient:
| Thời gian | %B |
| 0 | 2 |
| 0.5 | 2 |
| 6 | 20 |
| 7 | 90 |
| 9 | 90 |
| 9.1 | 2 |
| 12 | 2 |
- – Tốc độ dòng: 0.3 mL/phút
- – Thể tích tiêm: 1 µL
- – Nhiệt độ: 40 °C
- – Kỹ thuật ghi phổ: MRM
- – Đầu dò: SCIEX® 7500
- – Nồng độ chất phân tích: 50 ng/mL
b) Điều kiện MRM:
- – Độ phân cực: âm
- – Nhiệt độ khí: 450 °C
- – GS1: 40 psi
- – GS2: 30 psi
- – CUR: 40 psi
- – IS: -4500 V
c) Kết quả sắc ký đồ:

2. Phân tích nhóm thuốc trừ sâu cationic:
a) Điều kiện phân tích:
- – Cột phân tích: Luna 3 µm Polar Pesticides (00D-4798AN)
- – Kích thước: 100 x 2.1 mm
- – Cột bạo vệ: SecurityGuard™ ULTRA dùng cho thuốc trừ sâu phân cực (AJ0-8789)
- – Pha động A: 50 mM Ammonium Formate trong nước, hiệu chỉnh pH đến 3 với Acid Formic
Pha động B: Acetonitrile - – Gradient:
| Thời gian | %B |
| 0 | 97 |
| 0.5 | 97 |
| 4 | 70 |
| 5 | 40 |
| 6 | 40 |
| 6.1 | 97 |
| 10 | 97 |
- – Tốc độ dòng: 0.5 mL/phút
- – Thể tích tiêm: 5 µL
- – Nhiệt độ: 40 °C
- – Kỹ thuật ghi phổ: MRM
- – Đầu dò: SCIEX® 7500
- – Nồng độ chất phân tích: 40 ng/mL
b) Điều kiện MRM:
- – Độ phân cực: dương
- – Nhiệt độ khí: 450 °C
- – GS1: 40 psi
- – GS2: 40 psi
- – CUR: 50 psi
- – IS: 4500 V
c) Kết quả sắc ký đồ:

Để tìm hiểu thêm thông tin sản phẩm, truy cập đường link sau: Luna Polar Pesticides